Bản dịch của từ 营备 trong tiếng Việt

营备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营备 (Danh từ)

yíng bèi
01

置备筹备准备物资或器具也指所置备的物品)。(Hán-Vi: '' ~ 'doanh', '' ~ 'bị' — nhớ thành 'doanh bị' là chuẩn bị vật tư.)

置备。亦指置备之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营备

yíng

bèi

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
备不住
备举
备乐
备件
备价
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép