Bản dịch của từ 营奉 trong tiếng Việt

营奉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营奉 (Động từ)

yíng fèng
01

Cung phụng, chăm sóc và kính trọng (thường chỉ việc phụng dưỡng, hầu hạ bề trên)

1.奉养;奉事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm, thi công; tiến hành xây dựng (công trình) — kết hợp ý nghĩa “” (dựng, lập trại/thi công) và “” (hành làm)

2.谓施工营建。奉,行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营奉

yíng

fèng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép