Bản dịch của từ 营宇 trong tiếng Việt

营宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营宇 (Danh từ)

yíng yǔ
01

Khu vực; vùng (chỉ phạm vi, địa vực) — Hán Việt: doanh vũ/ doanh vực (gợi nhớ 'vùng doanh')

1.犹区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà cửa, cung thất; phòng ốc (cách nói cổ tương tự “宮室”)

2.犹宫室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营宇

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép