Bản dịch của từ 营实 trong tiếng Việt

营实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营实 (Danh từ)

yíng shí
01

Tên một loài thực vật (một tên cổ cho cây dương đào/蔷薇子), thường ghi trong sách y dược cổ

蔷薇子的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.营实》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营实

yíng

shí

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép