Bản dịch của từ 营室 trong tiếng Việt

营室

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营室 (Động từ)

yíng shì
01

Tên sao trong Đẩu宿 (室宿),二十八宿之一中國古代星宿名)。可記作天文/曆法中的一個星座位置名

1.星名。即室宿,二十八宿之一。

Ví dụ
02

Xây dựng, kiến tạo (phòng ốc, cung điện); tạo dựng không gian sinh hoạt

2.营造宫室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营室

yíng

shì

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép