Bản dịch của từ 营家 trong tiếng Việt

营家

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营家 (Động từ)

yíng jiā
01

Quan quân đội; người chỉ huy trong quân đội (tương đương sĩ quan, trưởng đội)

1.军中的长官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quản lý, kinh doanh gia nghiệp (chỉ việc điều hành, gìn giữ và phát triển cơ nghiệp của gia đình)

2.经营家业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营家

yíng

jiā

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
家丁
家下
家下人
家丑
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép