Bản dịch của từ 营寓 trong tiếng Việt

营寓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营寓 (Danh từ)

yíng yù
01

Miếu thờ; điện thờ dùng để cung phụng thần linh (Hán Việt: doanh liên tưởng như nơi dựng dựng, thờ phụng)

指供神的祠庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营寓

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép