Bản dịch của từ 营将 trong tiếng Việt

营将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营将 (Danh từ)

yíng jiāng
01

Tên người (cổ): một nhân vật xưa chuyên về âm luật/nhạc lý

人名。古之善音律者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营将

yíng

jiāng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
将丧
将久
将事
将于
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép