Bản dịch của từ 营屋 trong tiếng Việt

营屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营屋 (Danh từ)

yíng wū
01

Xây, lợp, dựng nhà; kiến thiết chỗ ở (Hán Việt: doanh/ = dựng; = nhà)

1.建造房屋。唐杜甫有《营屋》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Doanh trại; dãy nhà lính (tương tự 营房)

2.犹营房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营屋

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép