Bản dịch của từ 营屯 trong tiếng Việt
营屯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营屯 (Danh từ)
【yíng tún】
01
Đồn trú quân; doanh trại nơi đóng quân (Hán Việt: doanh trấn/đồn trú)
1.驻军营寨;驻防军。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hướng tới: lính hoặc nông dân được điều đến để điền đất (t屯田之士),即驻屯耕作的兵民。
2.指屯田的兵士或农民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
屯田;在邊疆或荒地安排耕作、屯居以開墾和防守(可作動詞或指屯田的制度/行為)
3.屯田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营屯
yíng
营
tún
屯
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
