Bản dịch của từ 营度 trong tiếng Việt

营度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营度 (Danh từ)

yíng dù
01

Tiêu chuẩn/khẩu độ khi quy hoạch, xây dựng; mức độ, tỉ lệ dùng để «营造» (xây dựng, bày biện)

营造的尺度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营度

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
度世
度假
度假村
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép