Bản dịch của từ 营弁 trong tiếng Việt

营弁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营弁 (Danh từ)

yíng biàn
01

Quan võ hạng trung, thời xưa gọi các võ quan cấp dưới (Hán Việt: doanh biện)

旧时称中下级武官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营弁

yíng

biàn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
弁丁
弁兵
弁冕
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép