Bản dịch của từ 营恤 trong tiếng Việt

营恤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营恤 (Động từ)

yíng xù
01

Cứu trợ, giúp đỡ và an ủi người gặp khó khăn; phụ cấp, bồi thường cho người bị thiệt hại (Hán Việt: doanh huật/营卹).

亦作“营卹”。救济;抚恤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营恤

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép