Bản dịch của từ 营拂 trong tiếng Việt

营拂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营拂 (Động từ)

yíng fú
01

Làm sạch, đánh bóng (loại bỏ vết bẩn/nhầm lẫn để làm rõ chân lý); nghĩa bóng: gột rửa nghi ngờ, làm sáng tỏ sự thật (gốc: 营通” nghĩa sáng bóng).

莹拂。拭去尘垢,琢磨之使光洁。比喻阐明事理,去惑显真。营,通“莹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营拂

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép