Bản dịch của từ 营援 trong tiếng Việt

营援

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营援 (Danh từ)

yíng yuán
01

军队的营级增援或营部支援也可作营将一词的指代用于军事文献中营的援兵营的支援

见“营将”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营援

yíng

yuán

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
援举
援之以手
援例
援傅
援免
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép