Bản dịch của từ 营改 trong tiếng Việt

营改

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营改 (Động từ)

yíng gǎi
01

Sửa đổi, cải tạo (có nghĩa giống “改建” – sửa chữa, thay đổi công trình/địa điểm do nguyên là '')

犹改建。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营改

yíng

gǎi

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
改业
改为
改产
改任
改作
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép