Bản dịch của từ 营斋 trong tiếng Việt

营斋

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营斋 (Từ chỉ nơi chốn)

yíng zhāi
01

Làm chay; dinh dưỡng; nhà ăn

营斋指的是提供饮食服务的地方,通常是供人们用餐的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营斋

yíng

zhāi

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép