Bản dịch của từ 营构 trong tiếng Việt
营构
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营构 (Động từ)
【yíng gòu】
01
Xây dựng, tổ chức, thiết lập (công sự, cơ cấu hoặc tổ chức); cũng viết là “营搆”
亦作“营搆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xây dựng; dựng lên (tương tự “建造”), thường chỉ việc tạo dựng công trình hoặc cấu trúc
1.犹建造。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Câu dẫn, dụ dỗ; lôi kéo (nhằm mưu toan, gợi ý để người khác sa vào)
2.犹勾引。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sáng tác, bố cục và cấu ý (lên ý tưởng, bố trí nội dung tác phẩm)
3.构思;创作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营构
yíng
营
gòu
构
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
构乱
构争
构云
构件
构会
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
