Bản dịch của từ 营民 trong tiếng Việt

营民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营民 (Danh từ)

yíng mín
01

Dân cư thuộc hộ trại; người dân sống trong các “hộ” (營戶之民)

营户之民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营民

yíng

mín

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
民丁
民下
民不堪命
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép