Bản dịch của từ 营治 trong tiếng Việt

营治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营治 (Động từ)

yíng zhì
01

Quản lý, trông nom, lo liệu (việc tổ chức hoặc điều hành công việc)

1.料理;治理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quản lý, xử lý công vụ; điều hành các việc hành chính và chính trị

2.处理政务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sửa chữa, trùng tu và xây dựng (công trình); tu tạo, duy tu

3.修建;建造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营治

yíng

zhì

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép