Bản dịch của từ 营混子 trong tiếng Việt
营混子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营混子 (Danh từ)
【yíng hùn zǐ】
01
Từ cũ gọi người lính sống lâu trong doanh trại, tính hư hỏng, tinh nghịch hoặc vô kỷ luật (người lính lêu lổng)
旧称久居军营性行顽劣之兵士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营混子
yíng
营
hùn
混
zǐ
子
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
