Bản dịch của từ 营灌 trong tiếng Việt

营灌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营灌 (Cụm từ)

yíng guàn
01

Làm việc đồng áng, chăm sóc ruộng: tưới nước () và làm ruộng ( 指从事田间劳动)

指从事田间劳作。灌,灌溉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营灌

yíng

guàn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
灌丛
灌丧
灌佛
灌制
灌区
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép