Bản dịch của từ 营生子 trong tiếng Việt
营生子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营生子 (Danh từ)
【yíng shēng zǐ】
01
方言:讨厌的东西、脏乱或无用之物(口语、贬义)——相当于“什么东西、乱七八糟的东西”,有轻蔑意味。
方言。犹劳什子。泛指所厌恶的东西。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营生子
yíng
营
shēng
生
zi
子
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
生一
生三
生上起下
生不逢场
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
