Bản dịch của từ 营用 trong tiếng Việt

营用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营用 (Động từ)

yíng yòng
01

Kinh doanh, sử dụng vào mục đích kinh tế (dùng để kinh doanh hoặc lợi dụng để sinh lợi)

经营使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营用

yíng

yòng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép