Bản dịch của từ 营田 trong tiếng Việt
营田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营田 (Danh từ)
【yíng tián】
01
Nghề nghiệp; kiếm sống; sinh nhai; sinh kế. 謀生活. 船戶們長年都在水上營生. các hộ sống trên thuyền quanh năm kiếm sống trên sông nước.方nghề kiếm sống; công việc; nghề nghiệp. (營生兒) 職業; 工作. 找個營生. tìm việc地里的營生他都拿得起來. những công việc dưới lòng đất anh ấy đều làm được.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营田
yíng
营
tián
田
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
