Bản dịch của từ 营田户 trong tiếng Việt

营田户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营田户 (Danh từ)

yíng tián hù
01

Hộ nông dân làm ruộng quân điền/đồn điền (hộ canh tác trong hệ thống屯田), tức những hộ được phân đất để cày cấy

屯田的农户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营田户

yíng

tián

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
田丁
田七
田业
田中
田中义一
户丁
户下
户主
户伯
户侍
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép