Bản dịch của từ 营疾 trong tiếng Việt

营疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营疾 (Động từ)

yíng jí
01

Chăm sóc, săn sóc bệnh nhân (hành động chăm nom, phụ giúp người ốm)

护理病人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营疾

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép