Bản dịch của từ 营福 trong tiếng Việt

营福

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营福 (Động từ)

yíng fú
01

Cầu phúc; cầu xin may mắn, 祈求平安與福祉 (gợi nhớ: ~ = tổ chức, 但此處為動詞組合意為從事祈福活動)

祈福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营福

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép