Bản dịch của từ 营私舞弊 trong tiếng Việt

营私舞弊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营私舞弊 (Danh từ)

yíng sī wǔ bì
01

Lợi dụng chức quyền để mưu lợi cá nhân

形容为了个人利益而进行的舞弊行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营私舞弊

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
私下
私下里
私业
私丧
私为
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
弊习
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép