Bản dịch của từ 营竞 trong tiếng Việt

营竞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营竞 (Động từ)

yíng jìng
01

tranh thủ mưu lợi, tính toán xảo quyệt để cạnh tranh (thường mang nghĩa tiêu cực: xoay sở, câu lợi ích)

钻营奔竞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营竞

yíng

jìng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép