Bản dịch của từ 营织 trong tiếng Việt

营织

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营织 (Động từ)

yíng zhī
01

构思并组织材料计划文章等);筹划安排结构可联想为 = 策划经营”,“ = 编织结构”。

构思组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营织

yíng

zhī

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép