Bản dịch của từ 营绕 trong tiếng Việt

营绕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营绕 (Động từ)

yíng rào
01

Bao quanh, quấn quanh; vòng quanh (ví dụ: ánh sáng/烟雾/思绪) — Hán-Việt: 'doanh rảo' (gợi nhớ: 环绕)

环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营绕

yíng

rào

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép