Bản dịch của từ 营署 trong tiếng Việt
营署
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营署 (Danh từ)
【yíng shǔ】
01
Cơ quan/địa điểm quản lý trại hát (xưa) — nơi đăng ký, quản lý các quán hát hoặc gái hát của trại (theo nghĩa cổ: 营妓的坊署)
1.旧时营妓的坊署。
Ví dụ
02
Sở/quan xưởng quản lý doanh trại; cơ quan phụ trách doanh trại (nghĩa cổ)
2.指营舍官署。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营署
yíng
营
shǔ
署
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
署事
署任
署劵
署印
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
