Bản dịch của từ 营腠 trong tiếng Việt

营腠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营腠 (Danh từ)

yíng còu
01

Ý nghĩa cổ: chỉ hệ thống da và cơ bám (腠理) cùng chức năng phòng vệ, tương tự '营卫' — tức cơ quan bảo vệ cơ thể (thuộc y học cổ truyền Trung Quốc).

营卫腠理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营腠

yíng

còu

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
腠会
腠理
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép