Bản dịch của từ 营蜜 trong tiếng Việt

营蜜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营蜜 (Động từ)

yíng mì
01

酿蜜把花蜜或糖浆酿造成蜜多用于古文或专业用语)——可联想为营养酿造甜蜜”。

酿蜜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营蜜

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép