Bản dịch của từ 营觅 trong tiếng Việt

营觅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营觅 (Động từ)

yíng mì
01

Làm nghề, mưu sinh; kiếm sống, tìm cách sinh lợi

1.谓营生谋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm kiếm; truy tìm, lùng tìm (như 'tìm kiếm điều gì đó')

2.寻求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营觅

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép