Bản dịch của từ 营解 trong tiếng Việt
营解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
营解 (Động từ)
【yíng jiě】
01
Can thiệp hòa giải thay người, nói lời xin xỏ hoặc đứng ra điều đình giúp người khác (thường để giải quyết mâu thuẫn hoặc xin ân huệ)
2.特指调解,代人说情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giải cứu; cứu thoát (giúp người hoặc vật thoát khỏi nguy hiểm)
1.解救。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营解
yíng
营
jiě
解
Các từ liên quan
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 營, 営, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
荧
蛍
塋
藀
營
蝇
蓥
䀰
耺
䕦
萾
蔞
䕡
苈
艹
莠
䒡
苦
藿
莲
菽
虂
藺
𠖙
偆
㾊
梯
笢
帵
紺
啂
涮
𠊽
萡
谻
经营
营业
营养
营销
运营
露营
营造
野营
营运
国营
