Bản dịch của từ 营赡 trong tiếng Việt

营赡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营赡 (Động từ)

yíng shàn
01

Cung dưỡng; chu cấp, chăm lo vật chất cho người già hoặc người phụ thuộc (Hán-Việt: doanh thán/营赡赡養)

供养;赡养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营赡

yíng

shàn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép