Bản dịch của từ 营身 trong tiếng Việt

营身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营身 (Động từ)

yíng shēn
01

Bảo dưỡng, giữ gìn sức khỏe; chăm sóc cơ thể (Hán Việt: doanh thân = giữ thân).

谓保养身体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营身

yíng

shēn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép