Bản dịch của từ 营运 trong tiếng Việt

营运

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营运 (Động từ)

yíng yùn
01

Vận chuyển buôn bán; vận hành kinh doanh (tàu thuyền,...)

(车船等)营业和运行;运营

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buôn bán; kinh doanh (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

经营,一般指经商 (多见于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营运

yíng

yùn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép