Bản dịch của từ 营销号 trong tiếng Việt

营销号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营销号 (Danh từ)

yíng xiāo hào
01

Tài khoản marketing; marketing account; tài khoản tiếp thị

营销号是指在社交媒体或网络平台上,专门用于推广产品或服务的账号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营销号

yíng

xiāo

hào

营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép