Bản dịch của từ 营防军 trong tiếng Việt

营防军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营防军 (Danh từ)

yíng fáng jūn
01

Đồn trú; quân đồn trú (thường gọi là quân phòng thủ cấp tiểu đoàn)

驻军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营防军

yíng

fáng

jūn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
防不及防
防不胜防
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép