Bản dịch của từ 营陷 trong tiếng Việt

营陷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营陷 (Động từ)

yíng xiàn
01

Gài bẫy, hãm hại (dùng mưu kế để khiến người khác gặp rắc rối hoặc bị kết tội)

陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营陷

yíng

xiàn

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép