Bản dịch của từ 营飞 trong tiếng Việt

营飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营飞 (Động từ)

yíng fēi
01

Bay lượn, bay vòng tròn trên không (như chim hoặc máy bay); 盤旋飛翔(trong không trung bay thành vòng/luồng)

盘旋飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营飞

yíng

fēi

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép