Bản dịch của từ 营首 trong tiếng Việt

营首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营首 (Danh từ)

yíng shǒu
01

Tên sao (một tên sao trong truyền thống Trung Hoa), tức '營頭' — tên gọi trong thiên văn cổ

星名。即营头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营首

yíng

shǒu

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép