Bản dịch của từ 营驻 trong tiếng Việt

营驻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营驻 (Cụm từ)

yíng zhù
01

止行暂住。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营驻

yíng

zhù

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
驻世
驻云
驻使
驻兵
驻军
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép