Bản dịch của từ 营魄 trong tiếng Việt

营魄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

营魄 (Cụm từ)

yíng pò
01

魂魄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 营魄

yíng

Các từ liên quan

营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
营
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
營, 営, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép