Bản dịch của từ 萦带为垣 trong tiếng Việt

萦带为垣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萦带为垣 (Thành ngữ)

yíng dài wéi yuán
01

萦带全城”,形容整个城池被环绕缠绕多用于描写范围广包围的情形

同“萦带全城”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦带为垣

yíng

dài

wèi

yuán

Các từ liên quan

萦丝
萦回
萦尘
带下
为下
为丛驱雀
为主
为久
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
萦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
Các biến thể:
縈, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép