Bản dịch của từ 萦悸 trong tiếng Việt
萦悸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
萦悸 (Tính từ)
【yíng jì】
01
Hoang mang, sợ hãi lẩn quẩn trong lòng (bị mê hoặc mà lo sợ); cảm giác bối rối, run rẩy vì sợ
迷惑恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦悸
yíng
萦
jì
悸
Các từ liên quan
萦丝
萦回
萦尘
悸动
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
- Các biến thể:
- 縈, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夃
塋
僌
灜
䕦
蠅
㨕
蓥
滎
蛍
耺
楹
䔥
茜
芼
蔲
䒺
葝
蔞
莜
萡
莭
葆
芝
趀
惂
庺
䀨
𠗭
訞
䍉
婕
堎
馃
望
婜
萦绕
萦系
萦怀
萦回
嫘萦
萦纡
魂牵梦萦
