Bản dịch của từ 萦惹 trong tiếng Việt

萦惹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萦惹 (Động từ)

yíng rě
01

Vướng víu, quấn lấy; lôi kéo, thu hút (thường chỉ sự bị dây dưa hoặc bị cuốn hút không rời)

牵缠;招引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦惹

yíng

Các từ liên quan

萦丝
萦回
萦尘
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
萦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
Các biến thể:
縈, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép